𦡢 Tổng quan rau nơi chôn rau (nhau) cắt rốn [Eng: native place, birth place] UnicodeU+26862Bộ thủ130.13Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư