𦡣

Tổng quan

vạm vạm vỡ [Eng: robust]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm vạm vạm vỡ [Eng: robust]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư