𦡣 Tổng quan vạm vạm vỡ [Eng: robust] UnicodeU+26863Bộ thủ130.13Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm vạm vạm vỡ [Eng: robust] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư