𦡦 Tổng quan dỏng dong dỏng [Eng: slender] UnicodeU+26866Bộ thủ130.13Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư