𦡲
Tổng quan
nính núng nính [Eng: rotund, flabbily fat]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 奴頂切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【五音類聚】奴頂切,寧上聲。耳中垢也。
Tự hình
- Khải thư
nính núng nính [Eng: rotund, flabbily fat]
| Phản thiết | 奴頂切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 泥 |
left-right
【五音類聚】奴頂切,寧上聲。耳中垢也。