𦡴
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | driu |
|---|---|
| Phản thiết | 直由切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 尤 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】直由切【集韻】陳留切,𠀤音儔。𦡴腊,脯也。 又【廣韻】【集韻】𠀤陟柳切,音肘。與𤶡同。小腹病。 又【廣韻】除柳切【集韻】文九切,𠀤音紂。義同。又髀後曰𦡴。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | driu |
|---|---|
| Phản thiết | 直由切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 尤 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】直由切【集韻】陳留切,𠀤音儔。𦡴腊,脯也。 又【廣韻】【集韻】𠀤陟柳切,音肘。與𤶡同。小腹病。 又【廣韻】除柳切【集韻】文九切,𠀤音紂。義同。又髀後曰𦡴。