𦢉 Tổng quan mật mật gấu [Eng: bear gall] UnicodeU+26889Bộ thủ130.14Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư