𦢋
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 戸庚切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】戸庚切【集韻】何庚切,𠀤音行。【廣韻】熟肉。【集韻】肉湇也。【博雅】𦢋謂之䏠。 又【集韻】居行切,音庚。五味香鬻也。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 戸庚切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 匣 |
left-right
【廣韻】戸庚切【集韻】何庚切,𠀤音行。【廣韻】熟肉。【集韻】肉湇也。【博雅】𦢋謂之䏠。 又【集韻】居行切,音庚。五味香鬻也。