𦢠 Tổng quan răng mọc răng, hàm răng [Eng: to teeth UnicodeU+268A0Bộ thủ130.15Số nét19Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư