𦢥 Tổng quan UnicodeU+268A5Bộ thủ130.16Số nét20Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết遵爲切Thanh mẫu精 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】遵爲切,音嗺。劑𦢥,𦞦也。Tự hìnhKhải thư