𦢩

Tổng quan

tuỷ tuỷ sống [Eng: spinal cord]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết疏鳩切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm tuỷ tuỷ sống [Eng: spinal cord]
  • Bảng Tra Chữ Nôm toẻ toẻ ra [Eng: to spread]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】先弔切,音嘯。𦞦也。【五音集韻】切肉合糅。 又【正韻】疏鳩切,音搜。乾魚尾。【周禮·天官】膴鮑魚𦢩。【集韻】或作䐹。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 䐹