𦢸

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổphak
Phản thiết匹各切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【正韻】𠀤匹各切,音粕。與膊同。【廣韻】割肉也。【齊民要術】有𦢸炙豘法。

Tự hình

  • Khải thư