𦢸
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | phak |
|---|---|
| Phản thiết | 匹各切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
| Vận | 鐸 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【正韻】𠀤匹各切,音粕。與膊同。【廣韻】割肉也。【齊民要術】有𦢸炙豘法。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | phak |
|---|---|
| Phản thiết | 匹各切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
| Vận | 鐸 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】【集韻】【正韻】𠀤匹各切,音粕。與膊同。【廣韻】割肉也。【齊民要術】有𦢸炙豘法。