𦢾 Tổng quan gáy sau gáy [Eng: after nape] UnicodeU+268BEBộ thủ130.17Số nét21Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư