𦣀

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổnjep
Phản thiết昵洽切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】而涉切【集韻】日涉切,𠀤音讘。【廣韻】動𦣀。【集韻】內動也。 又【集韻】昵洽切,音㘝。臑也。 又質涉切,音讋。切肉也。

Tự hình

  • Khải thư