𦣘 Tổng quan nấng nuôi nấng [Eng: to bring up, to foster] UnicodeU+268D8Bộ thủ130.22Số nét26Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư