𦣙 Tổng quan nấng nuôi nấng [Eng: to bring up, to foster] UnicodeU+268D9Bộ thủ130.21Số nét25Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư