𦤟

Tổng quan

【Dịch nghĩa】Hơi nách hôi 【Khang Hi】[Tập vận 集韻] 腋氣病。 Dịch khí bệnh. (Bệnh hơi nách hôi) 【Phiên thiết】[Tập vận 集韻] 思晉切,音信。 Tư tấn thiết, âm Tín. 【Bộ】Tự自

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết思晉切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】思晉切,音信。腋氣病。

Tự hình

  • Khải thư