𦤦
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hot3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | had |
| Phản thiết | 許葛切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 泰 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤許葛切,音𠿒。【廣韻】犬臭氣。 又【集韻】臥息。 又【集韻】許介切,音欸。臭也。 又虛艾切,音餀。義同。 又於歇切,音謁。物敗氣也。同餀。本作餲。【類篇】作𦤪。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦤪 · 𩡔