𦤧
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | drad |
|---|---|
| Phản thiết | 尼戒切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】尼戒切。𦤬𦤧,臭也。 又除邁切,音尵。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | drad |
|---|---|
| Phản thiết | 尼戒切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
left-right
【集韻】尼戒切。𦤬𦤧,臭也。 又除邁切,音尵。義同。