𦤫

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết毗至切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】毗至切,音鼻。犬初生子。一曰首子。【五音集韻】首也。或作䫁。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 䫁