𦤬
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hrad |
|---|---|
| Phản thiết | 火戒切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 夬 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】火戒切。𦤬𦤧,臭也。 又許邁切,音䜕。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | hrad |
|---|---|
| Phản thiết | 火戒切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 夬 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【集韻】火戒切。𦤬𦤧,臭也。 又許邁切,音䜕。義同。