𦤮 Tổng quan thối hôi thối [Eng: stinking] UnicodeU+2692EBộ thủ132.14Số nét20Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư