𦤱 Tổng quan khẳn khăn khẳn (mùi thối) [Eng: bad smell] UnicodeU+26931Bộ thủ132.18Số nét24Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư