𦦧
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Cái khoen bắc nồi 【Khang Hi】[Tập vận 集韻] 所以技鬲者。 Sở dĩ kỹ cách giả. (Cái để bắc cái bình sành) 【Phiên thiết】[Tập vận 集韻] 古勇切,音拱。 Cổ dũng thiết, âm Củng. 【Bộ】Cữu臼
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 古勇切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】古勇切,音拱。所以技鬲者。一曰舂器。亦姓。 又渠容切,音蛩。又苟許切,音舉。又方勇切,音覂。義𠀤同。
Tự hình
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 𦦝 · 𦦡 · 𦧁