𦧡

Tổng quan

「舕」的異體字。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngdaam3
Phản thiết以冉切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「舕」的異體字。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】吐濫切,音賧。【說文】火光也。 又舚𦧡,舌出貌。詳前䑙字註。 又【集韻】杜覽切,音啖。又他念切,音㮇。又以冉切,音琰。又他點切,音忝。義𠀤同。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𤌜