𦧷 Tổng quan liếm liếm láp, lè lưỡi liếm [Eng: lick] UnicodeU+269F7Bộ thủ135.13Số nét19Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư