𦧿

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết力丁切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】力丁切,音隣。水在石閒也。

Tự hình

  • Khải thư