𦨂 Tổng quan múa múa hát [Eng: to sing and dance] UnicodeU+26A02Bộ thủ136.17Số nét23Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư