𦨇
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ngit |
|---|---|
| Phản thiết | 魚乙切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 質 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤魚乙切,音屹。舟行謂之𦨇。 又【集韻】逆乙切,音朏。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦨏
| Hán ngữ Trung cổ | ngit |
|---|---|
| Phản thiết | 魚乙切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 質 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤魚乙切,音屹。舟行謂之𦨇。 又【集韻】逆乙切,音朏。義同。
Dị thể: 𦨏