𦨇

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổngit
Phản thiết魚乙切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤魚乙切,音屹。舟行謂之𦨇。 又【集韻】逆乙切,音朏。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𦨏