𦨖
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | chrauh |
|---|---|
| Phản thiết | 楚敎切 |
| Thanh mẫu | 初 |
| Vận | 效 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】初敎切【集韻】楚敎切,𠀤音抄。【廣韻】船不安也。【集韻】舟不寧謂之𦨖。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | chrauh |
|---|---|
| Phản thiết | 楚敎切 |
| Thanh mẫu | 初 |
| Vận | 效 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】初敎切【集韻】楚敎切,𠀤音抄。【廣韻】船不安也。【集韻】舟不寧謂之𦨖。