𦨜
Tổng quan
qua qua sông [Eng: to cross the river]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 居何切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】居何切,音歌。船名。
Tự hình
- Khải thư
qua qua sông [Eng: to cross the river]
| Phản thiết | 居何切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
left-right
【集韻】居何切,音歌。船名。