𦨤 Tổng quan UnicodeU+26A24Bộ thủ137.5Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết爲命切Thanh mẫu云 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【五音集韻】爲命切,音詠。舟行也。Tự hìnhKhải thư