𦨳

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổngo
Phản thiết訛胡切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】吾乎切【集韻】訛胡切,𠀤音吾。船名。

Tự hình

  • Khải thư