𦩋

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổbraih
Phản thiết步拜切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】蒲拜切【集韻】步拜切【正韻】薄邁切,𠀤音敗。船後𦩋木。【集韻】或作排。

Tự hình

  • Khải thư