𦩌

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổsep
Phản thiết悉協切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】蘇協切【集韻】悉協切,𠀤音燮。舟行疾也。 又【集韻】疾葉切,音疌。義同。

Tự hình

  • Khải thư