𦩵 Tổng quan UnicodeU+26A75Bộ thủ137.10Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết古念切Thanh mẫu見 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【五音集韻】古念切,兼去聲。舟名。Tự hìnhKhải thư