𦩶
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Cái nuộc thuyền 【Khang Hi】[Loại thiên 類篇] 所以安重船。 Sở dĩ an trọng thuyền. (Cái để cố định thuyền nặng) 【Phiên thiết】[Quảng vận 廣韻] 胡禮切 Hồ lễ thiết [Tập vận 集韻] 戸禮切 Hộ lễ thiết 【Bộ】Chu舟
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hex |
|---|---|
| Phản thiết | 胡禮切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 薺 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】胡禮切【集韻】戸禮切,𠀤蹊上聲。【類篇】所以安重船。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥰥