𦪈
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ngou3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ngau |
| Phản thiết | 五勞切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 豪 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】五勞切【集韻】牛刀切,𠀤音敖。船接頭木。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𣘢 · 𦪰
| Quảng Đông | ngou3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ngau |
| Phản thiết | 五勞切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 豪 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【廣韻】五勞切【集韻】牛刀切,𠀤音敖。船接頭木。
Dị thể: 𣘢 · 𦪰