𦪑

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổpuat
Phản thiết北末切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤北末切,音撥。海中大船。或作橃。 又【集韻】房越切,音伐。義同。

Tự hình

  • Khải thư