𦪑
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | puat |
|---|---|
| Phản thiết | 北末切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 末 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤北末切,音撥。海中大船。或作橃。 又【集韻】房越切,音伐。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | puat |
|---|---|
| Phản thiết | 北末切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 末 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤北末切,音撥。海中大船。或作橃。 又【集韻】房越切,音伐。義同。