𦪗
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 胡盲切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】胡盲切,音橫。【博雅】筏也。 又胡光切,音黃。義同。 又與艎同。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 胡盲切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 匣 |
left-right
【集韻】胡盲切,音橫。【博雅】筏也。 又胡光切,音黃。義同。 又與艎同。