𦪙
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | taap3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | thap |
| Phản thiết | 託盍切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 盍 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】託盍切,音榻。大船曰𦪙。或作䑽。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䑽
| Quảng Đông | taap3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | thap |
| Phản thiết | 託盍切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 盍 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【集韻】託盍切,音榻。大船曰𦪙。或作䑽。
Dị thể: 䑽