𦪚
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | zuonh |
|---|---|
| Phản thiết | 祖悶切 |
| Thanh mẫu | 精 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤祖悶切,音鐏。船底孔也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | zuonh |
|---|---|
| Phản thiết | 祖悶切 |
| Thanh mẫu | 精 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤祖悶切,音鐏。船底孔也。