𦪨 Tổng quan trẩy đi trẩy hội [Eng: to go on (a) pilgrimage] UnicodeU+26AA8Bộ thủ137.13Số nét19Cấu trúcleft-mid-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-mid-rightTự hìnhKhải thư