𦫶

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổkiu
Phản thiết匹交切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤居由切,音鳩。秦𦫶,藥名。 又【廣韻】匹交切,音拋。義同。◎按𦫶,字亦作艽,亦作芁,本作𦫷,《本草》又作秦糺。李時珍曰:根作羅紋交糾者佳,則𦫶字頗合意義,但沿俗从艽,𦫶、芁不妨𠀤存。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𦫷 · 𦬥 · 𦭺 · 𦰙 · 𦱠 · 𦱭 · 穋 · 芁