𦬂
Tổng quan
ngót rau ngót [Eng: sauropus]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | nguot |
|---|---|
| Phản thiết | 五忽切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 沒 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】五忽切,音兀。艾𦬂。
Tự hình
- Khải thư
ngót rau ngót [Eng: sauropus]
| Hán ngữ Trung cổ | nguot |
|---|---|
| Phản thiết | 五忽切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 沒 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【唐韻】五忽切,音兀。艾𦬂。