𦬂

Tổng quan

ngót rau ngót [Eng: sauropus]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổnguot
Phản thiết五忽切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】五忽切,音兀。艾𦬂。

Tự hình

  • Khải thư