𦬔
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | craux |
|---|---|
| Phản thiết | 側絞切 |
| Thanh mẫu | 莊 |
| Vận | 巧 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】側絞切,音爪。【玉篇】菜名。【正字通】芥本字。引《長箋》云:爪有獨立不和之義,故芥从爪借草也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 苽
| Hán ngữ Trung cổ | craux |
|---|---|
| Phản thiết | 側絞切 |
| Thanh mẫu | 莊 |
| Vận | 巧 |
| Đẳng | 2 |
top-bottom
【集韻】側絞切,音爪。【玉篇】菜名。【正字通】芥本字。引《長箋》云:爪有獨立不和之義,故芥从爪借草也。
Dị thể: 苽