𦬚
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghoh |
|---|---|
| Phản thiết | 胡誤切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 暮 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】胡誤切,音護。草名。【本草】常山名互草。【字彙補】作𦬤。【正字通】本作互。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦬜 · 𦬤
| Hán ngữ Trung cổ | ghoh |
|---|---|
| Phản thiết | 胡誤切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 暮 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【唐韻】胡誤切,音護。草名。【本草】常山名互草。【字彙補】作𦬤。【正字通】本作互。
Dị thể: 𦬜 · 𦬤