𦬺
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fong2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | hyengx |
| Phản thiết | 詡往切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 梗 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】許永切,音泂。【類篇】草名。 又【正韻】詡往切,音怳。【前漢·外戚傳】寢淫敞𦬺,寂兮無音。【師古註】與怳同。註見心部五畫。
Tự hình
- Khải thư