𦬻
Tổng quan
nu nõn chuối [Eng: tender bud of a banana]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 女居切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 泥 |
Nghĩa
Nôm
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: nu Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1871
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】女加切,音拏。藷𦬻,草名。 又女居切,音挐。義同。◎按藷𦬻本作藷蒘,見蒘字註。
Tự hình
- Khải thư