𦭲
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | gje |
|---|---|
| Phản thiết | 翹移切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】巨支切【集韻】翹移切,𠀤音祗。【玉篇】繰絲鉤緒也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | gje |
|---|---|
| Phản thiết | 翹移切 |
| Thanh mẫu | 群 |
top-bottom
【唐韻】巨支切【集韻】翹移切,𠀤音祗。【玉篇】繰絲鉤緒也。