𦭾
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 亡結切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 微 |
Nguồn gốc
top-mid-bottom
Khang Hy
【字彙】亡結切,音滅。目不正。【正字通】𦭝字之譌。○按《集韻》苜一作𦭝,目不正也,字从𠁥。《字彙》《正字通》不設𠁥部,故附載艸部,則應照艸部算畫,不當仍入五畫內,今移附六畫之後。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 亡結切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 微 |
top-mid-bottom
【字彙】亡結切,音滅。目不正。【正字通】𦭝字之譌。○按《集韻》苜一作𦭝,目不正也,字从𠁥。《字彙》《正字通》不設𠁥部,故附載艸部,則應照艸部算畫,不當仍入五畫內,今移附六畫之後。